Mật Ong Lên Men Phương Nam - Sức khỏe cho hệ tiêu hóa
image05 image06 image07

300x250 AD TOP

Tìm kiếm Blog này

Mật Ong Lên Men. Được tạo bởi Blogger.

Giới thiệu về tôi

Ảnh của tôi
Tôi là một người thích mày mò làm những sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp đến với mọi người. Tôi cũng là người thích trồng hồng và chăm sóc hoa hồng.

Bài Đăng Nổi Bật

Mật Ong Lên Men Và Tác Dụng Không Thể Bỏ Qua

  "Mật ong lên men là hỗn hợp dung dịch mật ong và các lợi khuẩn hữu ích đối với sức khỏe con người" Mật ong vốn đã là nguồn dinh ...

Feature Label Area

Tagged under:

Cách làm nước chanh dây lên men tại nhà



Nguyên liệu:

  • 1kg chanh dây tươi
  • 500g đường
  • 1 lít nước lọc
  • Men vi sinh (có thể mua tại các cửa hàng bán nguyên liệu làm bánh)
  • Bình thủy tinh có nắp đậy kín

Cách làm

Sơ chế chanh dây:

  • Rửa sạch chanh dây, cắt đôi và nạo lấy ruột.
  • Cho phần ruột chanh dây vào rây, lọc lấy nước cốt, bỏ hạt.
  • Nấu nước đường:
  • Cho nước lọc và đường vào nồi, đun sôi với lửa nhỏ.
  • Khuấy đều cho đường tan hoàn toàn, sau đó tắt bếp và để nguội.

Lên men:

  • Cho nước cốt chanh dây vào bình thủy tinh.
  • Thêm nước đường đã nguội vào bình, khuấy đều.
  • Cho men vi sinh vào bình, khuấy đều lần nữa.
  • Đậy nắp bình kín và để nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Ủ men:

  • Ủ men trong 2-3 ngày.
  • Mỗi ngày mở nắp bình 1-2 lần để thoát khí ga.
  • Sau 2-3 ngày, nếm thử nước chanh dây, nếu thấy chua ngọt vừa miệng thì có thể sử dụng.

Lưu ý:

  • Nên chọn chanh dây tươi ngon, vỏ căng bóng, không bị dập nát.
  • Rửa sạch chanh dây trước khi sơ chế.
  • Có thể cho thêm đá khi uống để tăng hương vị.
  • Nước chanh dây lên men có thể bảo quản trong tủ lạnh từ 3-5 ngày.
  • Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cách làm nước chanh dây lên men khác:

Cách làm nước chanh dây lên men bằng sữa chua

Thay thế men vi sinh bằng sữa chua.

Cho sữa chua vào bình sau khi đã cho nước cốt chanh dây và nước đường vào.

Ủ men trong 1-2 ngày.


Cách làm nước chanh dây lên men bằng mật ong lên men

Thay thế đường bằng mật ong lên men

Cho mật ong lên men vào bình sau khi đã cho nước cốt chanh dây và nước lọc vào.

Ủ men trong 2-3 ngày.

Chúc bạn thành công!

Nguyễn Phượng Handmade



Tagged under:

Tác dụng của tinh dầu ngải cứu và cách chưng cất


Tinh dầu ngải cứu được chiết xuất từ lá ngải cứu bằng phương pháp chưng cất hơi nước, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp. Dưới đây là một số tác dụng nổi bật:

1. Hỗ trợ sức khỏe:

Giảm đau bụng kinh: Tinh dầu ngải cứu có thể giúp giảm co thắt cơ trơn tử cung, từ đó làm giảm các triệu chứng đau bụng kinh hiệu quả.

Điều hòa kinh nguyệt: Tinh dầu ngải cứu giúp kích thích lưu thông máu, điều hòa nội tiết tố nữ, giúp kinh nguyệt đều đặn và giảm các triệu chứng khó chịu trong kỳ kinh.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa: Tinh dầu ngải cứu giúp kích thích tiết dịch tiêu hóa, tăng cường nhu động ruột, hỗ trợ tiêu hóa tốt hơn và giảm các triệu chứng khó tiêu, đầy bụng.

Giảm đau nhức: Tinh dầu ngải cứu có tính ấm, giúp giảm đau nhức hiệu quả, đặc biệt là các cơn đau do thấp khớp, bong gân, côn trùng cắn.

Tăng cường hệ miễn dịch: Tinh dầu ngải cứu có khả năng chống oxy hóa, giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh.

2. Làm đẹp:

Chăm sóc da: Tinh dầu ngải cứu có khả năng kháng khuẩn, chống viêm, giúp làm sạch da, ngăn ngừa mụn trứng cá, giảm thâm nám và dưỡng da sáng mịn.

Chăm sóc tóc: Tinh dầu ngải cứu giúp kích thích mọc tóc, ngăn ngừa rụng tóc, giúp tóc chắc khỏe và mềm mượt.

3. Một số tác dụng khác:

Giảm căng thẳng: Tinh dầu ngải cứu có hương thơm dịu nhẹ, giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng, lo âu và hỗ trợ giấc ngủ ngon.

Đuổi muỗi: Tinh dầu ngải cứu có khả năng đuổi muỗi hiệu quả, giúp bảo vệ bạn khỏi các bệnh do muỗi truyền.

Lưu ý:

  • Không sử dụng tinh dầu ngải cứu cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Không sử dụng tinh dầu nguyên chất trực tiếp lên da, cần pha loãng với dầu nền trước khi sử dụng.
  • Tránh tiếp xúc tinh dầu với mắt và niêm mạc.
  • Bảo quản tinh dầu nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

Cách sử dụng tinh dầu ngải cứu:

Xông tinh dầu: Cho vài giọt tinh dầu vào máy xông hoặc đèn xông tinh dầu để khuếch tán hương thơm trong không gian.

Massage: Pha loãng tinh dầu với dầu nền và massage lên da.

Tắm: Cho vài giọt tinh dầu vào bồn tắm để thư giãn và giảm căng thẳng.

Dưỡng tóc: Pha loãng tinh dầu với dầu dừa hoặc dầu jojoba và massage lên tóc và da đầu.

Tinh dầu ngải cứu là một sản phẩm thiên nhiên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp. Tuy nhiên, cần sử dụng tinh dầu đúng cách để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Cách làm tinh dầu ngải cứu ở quy mô lớn

Để sản xuất tinh dầu ngải cứu ở quy mô lớn, bạn cần có những nguyên liệu và thiết bị sau:

Nguyên liệu và thiết bị sau:

Khu nguyên liệu: Số lượng lá ngải cứu tươi tùy thuộc vào quy mô sản xuất

Nước: Số lượng tùy thuộc vào quy mô sản xuất

Thiết bị: Nồi chưng cất tinh dầu: Có thể sử dụng nồi chưng cất bằng điện hoặc nồi chưng cất bằng gas

Bình ngưng tụ: Dùng để làm ngưng tụ hơi nước thành tinh dầu

Bình tách: Dùng để tách tinh dầu ra khỏi nước

Phễu: Dùng để chiết tinh dầu vào bình chứa

Bình chứa: Dùng để bảo quản tinh dầu

Cách làm:

Sơ chế lá ngải cứu: Rửa sạch lá ngải cứu với nước, để ráo nước. Cắt nhỏ lá ngải cứu để tinh dầu dễ dàng chiết xuất hơn.

Chưng cất tinh dầu:

  • Cho lá ngải cứu đã cắt nhỏ vào nồi chưng cất.
  • Đổ nước vào nồi sao cho ngập lá ngải cứu.
  • Bật bếp và đun sôi nước.
  • Hơi nước bốc lên sẽ đi qua bình ngưng tụ và ngưng tụ lại thành tinh dầu.
  • Tinh dầu sẽ chảy xuống bình tách và tách ra khỏi nước.

Thu thập tinh dầu:

  • Sau khi chưng cất xong, dùng phễu để chiết tinh dầu vào bình chứa.
  • Bảo quản tinh dầu nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.


Lưu ý:

  • Nên sử dụng lá ngải cứu tươi để làm tinh dầu.
  • Cần đảm bảo nồi chưng cất và bình ngưng tụ kín để tránh thất thoát tinh dầu.
  • Nên sử dụng nước cất để chưng cất tinh dầu.
  • Cẩn thận khi sử dụng nồi chưng cất vì nhiệt độ bên trong nồi rất cao.
  • Bảo quản tinh dầu trong bình thủy tinh tối màu để tránh ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu.

Ngoài ra, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau khi sản xuất tinh dầu ngải cứu ở quy mô lớn:

Giấy phép kinh doanh: Bạn cần xin giấy phép kinh doanh để sản xuất và kinh doanh tinh dầu ngải cứu.

Nguồn nguyên liệu: Cần đảm bảo nguồn nguyên liệu lá ngải cứu có chất lượng tốt và ổn định.

Quy trình sản xuất: Cần tuân thủ quy trình sản xuất tinh dầu an toàn và đảm bảo chất lượng.

Thị trường tiêu thụ: Cần tìm kiếm thị trường tiêu thụ cho tinh dầu ngải cứu.

Tagged under:

Cách làm dầu màu điều đơn giản tại nhà

 


Nguyên liệu:

  • 50g hạt điều màu (hạt cà ri)
  • 150ml dầu ăn (dầu thực vật hoặc dầu dừa)
  • 2-3 tép tỏi (tùy chọn)

Dụng cụ:

  • Chảo chống dính
  • Rây
  • Lọ/bình thủy tinh

Cách làm:

  • Hạt điều màu chọn loại tươi, hạt mẩy đều nhau, không bị mốc hay đổi màu.
  • Rửa sạch hạt điều màu và để ráo nước hoàn toàn.
  • Tỏi bóc vỏ, đập dập.
  • Thắng dầu điều: Cho dầu ăn vào chảo, đun nóng trên lửa vừa. Khi dầu nóng, cho hạt điều màu vào và khuấy đều tay liên tục.
  • Ban đầu, hạt điều sẽ lắng xuống đáy chảo, bạn cần khuấy đều để hạt điều chín đều và không bị cháy.
  • Khi hạt điều chuyển sang màu vàng nâu sẫm và bắt đầu nổi lên trên mặt dầu, bạn có thể tắt bếp.

Lọc dầu:

  • Dùng rây lọc bỏ hạt điều ra khỏi chảo, chỉ lấy phần dầu.
  • Cho dầu điều vào lọ/bình thủy tinh đã được khử trùng.
  • Thêm tỏi (tùy chọn): Nếu bạn muốn dầu điều có mùi thơm hơn, bạn có thể cho thêm tỏi vào. Cho tỏi đã đập dập vào chảo dầu điều còn nóng, khuấy đều rồi tắt bếp.
  • Để dầu nguội hoàn toàn trước khi đậy nắp lọ/bình.



Lưu ý:

Nên chọn loại hạt điều màu tươi, hạt mẩy đều nhau để có màu đẹp nhất.

Khi thắng dầu điều, cần khuấy đều tay liên tục để hạt điều chín đều và không bị cháy.

Dầu điều có thể bảo quản trong tủ lạnh được 2-3 tháng.

Cách sử dụng:

  • Dầu điều được sử dụng để tạo màu cho các món ăn như: xôi, bún, phở, thịt kho, cá kho, …
  • Chỉ cần cho một ít dầu điều vào món ăn là bạn đã có thể tạo được màu vàng cam đẹp mắt.

Mẹo:

Để dầu điều có màu đẹp hơn, bạn có thể rang hạt điều màu trước khi thắng dầu.

Bạn có thể thêm một ít bột ớt vào chảo dầu điều khi thắng để tạo màu đỏ đẹp mắt.

Tagged under:

Cách lên men nước dừa

 

Nước dừa vốn dĩ chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể nhưng mà trải qua quá trình lên men thì bổ sung rất nhiều probiotic cùng với dinh dưỡng và khoáng chất dồi dào từ nước dừa. Dưới đây là hướng dẫn lên men nước dừa cho gia đình dùng mà chị em có thể làm cho cả nhà uống. 

Tác dụng của nước dừa lên men

Nước dừa lên men có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:

1. Tốt cho hệ tiêu hóa:

Nước dừa lên men chứa nhiều probiotic, là vi khuẩn có lợi giúp cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột. Probiotic giúp tiêu hóa thức ăn tốt hơn, tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, viêm loét dạ dày.

2. Tăng cường hệ miễn dịch:

Nước dừa lên men chứa nhiều vitamin C, vitamin B và các khoáng chất như kali, magie, canxi. Các chất dinh dưỡng này giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các bệnh nhiễm trùng và giúp cơ thể khỏe mạnh.

3. Giúp thanh lọc cơ thể:

Nước dừa lên men có tính lợi tiểu, giúp thanh lọc cơ thể, đào thải độc tố và thanh lọc gan.

4. Giúp đẹp da:

Nước dừa lên men chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các gốc tự do. Nước dừa lên men cũng giúp da sáng mịn, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.

5. Giúp giảm cân:

Nước dừa lên men ít calo và có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn, do đó có thể hỗ trợ giảm cân.

Cách lên men nước dừa

Có hai phương pháp phổ biến để lên men nước dừa:

1. Lên men bằng men Kefir nước:

Nguyên liệu:

  • 1 lít nước dừa tươi
  • 3 muỗng canh men Kefir nước hoạt động ổn định
  • Bình thủy tinh
  • Lớp phủ thông thoáng (vải mỏng, khăn giấy, lọc cà phê)
  • Dây chun

Cách làm:

  • Cho men Kefir nước vào bình thủy tinh.
  • Đổ nước dừa vào bình, khuấy đều.
  • Dùng lớp phủ thông thoáng che miệng bình, cố định bằng dây chun.
  • Để bình ở nơi có nhiệt độ ổn định (20-29°C) trong 1-2 ngày.
  • Sau thời gian lên men, lọc lấy nước dừa, bảo quản trong tủ lạnh.

Lưu ý:

  • Thời gian lên men có thể thay đổi tùy theo nhiệt độ môi trường và độ chua mong muốn.
  • Nước dừa lên men có vị chua nhẹ, hơi gas và có thể có vị cồn nhẹ (0,001-2%).
  • Nên sử dụng nước dừa lên men trong vòng 3 tháng.


2. Lên men bằng nấm men:

Nguyên liệu:

  • 1 lít nước dừa tươi
  • 1 muỗng cà phê nấm men (Saccharomyces cerevisiae)
  • 1 muỗng cà phê đường
  • Bình thủy tinh
  • Nút đậy kín

Cách làm:

  • Cho đường vào nước dừa, khuấy tan.
  • Thêm nấm men vào bình, khuấy đều.
  • Đậy kín bình bằng nút.
  • Để bình ở nơi có nhiệt độ ổn định (20-29°C) trong 2-3 ngày.
  • Sau thời gian lên men, lọc lấy nước dừa, bảo quản trong tủ lạnh.

Lưu ý:

Nấm men có thể mua ở các cửa hàng nguyên liệu làm bánh hoặc trên mạng.

Nước dừa lên men bằng nấm men có vị ngọt nhẹ, hơi gas và có vị cồn cao hơn (1-2%).

Nên sử dụng nước dừa lên men trong vòng 1 tháng.

Những lưu ý khi lên men nước dừa:

Chọn nguyên liệu:

  • Nên chọn dừa tươi, già, vỏ xanh, nước trong và không có mùi lạ.
  • Nước dừa phải được lấy từ quả dừa nguyên vẹn, không bị nứt vỡ hay hở.
  • Nên sử dụng men Kefir nước hoặc nấm men chất lượng tốt.

Vệ sinh dụng cụ:

  • Rửa sạch và tiệt trùng tất cả dụng cụ sử dụng trong quá trình lên men, bao gồm bình thủy tinh, nắp đậy, vải lọc, v.v.
  • Nên sử dụng nước nóng hoặc dung dịch khử trùng để tiệt trùng dụng cụ.

Quá trình lên men:

  • Để bình lên men ở nơi có nhiệt độ ổn định (20-29°C).
  • Tránh ánh nắng trực tiếp chiếu vào bình lên men.
  • Thường xuyên kiểm tra bình lên men và loại bỏ nấm mốc nếu có.

Bảo quản:

  • Nước dừa lên men nên được bảo quản trong tủ lạnh.
  • Nên sử dụng nước dừa lên men trong vòng 3 tháng (đối với nước dừa lên men bằng Kefir) hoặc 1 tháng (đối với nước dừa lên men bằng nấm men).

Lưu ý khác:

  • Không nên uống nước dừa lên men nếu có mùi lạ hoặc vị chua quá mức.
  • Nên uống nước dừa lên men với lượng vừa phải, không nên uống quá nhiều.
  • Nước dừa lên men có thể không phù hợp với những người có vấn đề về dạ dày như loét dạ dày, viêm dạ dày. Những người có vấn đề về dạ dày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống nước dừa lên men.
  • Nên uống nước dừa lên men với lượng vừa phải, không nên uống quá nhiều.
  • Nên chọn mua nước dừa lên men từ những nơi uy tín để đảm bảo chất lượng.


Tagged under:

Tác dụng của trầu không và cách dùng


Cây trầu không (Piper betle) là một loại dây leo thường được trồng ở các vùng nhiệt đới châu Á. Lá của nó được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nhai với quả cau, làm thuốc và nấu ăn. 

Theo y học cổ truyền lá trầu không có vị cay nồng, mùi thơm hắc, tính ấm, có tác dụng trừ phong, tiêu viêm, sát trùng, kháng khuẩn.

Dưới đây là những tác dụng của lá trầu không

Tác dụng của cây trầu không:

Kháng khuẩn: Lá trầu không có đặc tính kháng khuẩn và có thể được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng đường hô hấp.

Chống nấm: Lá trầu không cũng có đặc tính chống nấm và có thể được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do nấm, chẳng hạn như nấm da và nấm miệng.

Chống viêm: Lá trầu không có đặc tính chống viêm và có thể được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm, chẳng hạn như viêm khớp và bệnh nướu răng.

Chất chống oxy hóa: Lá trầu không chứa chất chống oxy hóa có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi bị tổn thương do các gốc tự do. Gốc tự do là các phân tử có thể gây hại cho tế bào và dẫn đến các bệnh mãn tính như ung thư và bệnh tim.

Thuốc giảm đau: Lá trầu không có đặc tính giảm đau và có thể được sử dụng để điều trị các cơn đau, chẳng hạn như đau đầu và đau bụng kinh.

1. Lá trầu không:

Nhai: Lá trầu không thường được nhai với quả cau và vôi. Đây là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa châu Á.

Đắp: Lá trầu không có thể được đắp lên da để điều trị các bệnh nhiễm trùng da và vết thương.

Uống: Nước sắc lá trầu không có thể được uống để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp và các tình trạng viêm.

Súc miệng: Nước sắc lá trầu không có thể được sử dụng để súc miệng để điều trị các bệnh về nướu răng và sâu răng.

Để tăng hoạt tinh thì trầu không được chưng cất để thu lấy tinh dầu. Tinh dầu trầu không được sử dụng trong rất nhiều việc dưới đây:

2. Tinh dầu trầu không

Tinh dầu trầu không được chiết xuất từ lá trầu không, có nhiều công dụng hữu ích cho sức khỏe và sắc đẹp. Một số tác dụng nổi bật bao gồm:

Kháng khuẩn, chống nấm:

Tinh dầu trầu không có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, nấm, giúp ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm gây ra như:

  • Viêm da, mụn nhọt: Nhờ đặc tính kháng khuẩn, tinh dầu trầu không giúp sát khuẩn, giảm viêm, làm se khít lỗ chân lông và đẩy nhanh quá trình tái tạo da, hỗ trợ điều trị hiệu quả các vấn đề về da như mụn nhọt, viêm da, mẩn ngứa.
  • Viêm họng, ho: Tinh dầu trầu không có hiệu quả trong việc sát khuẩn, giảm viêm, long đờm, giúp giảm ho, tiêu đờm, hỗ trợ điều trị các bệnh về đường hô hấp như viêm họng, cảm cúm.
  • Nấm miệng, hôi miệng: Khả năng kháng khuẩn, chống nấm của tinh dầu trầu không giúp tiêu diệt vi khuẩn, nấm trong khoang miệng, ngăn ngừa hôi miệng, nấm miệng hiệu quả.

Giảm đau, chống viêm:

  • Giảm đau nhức cơ bắp, khớp: Tinh dầu trầu không giúp giảm đau nhức hiệu quả, hỗ trợ điều trị các bệnh về cơ xương khớp như đau nhức cơ bắp, viêm khớp, thấp khớp.
  • Giảm đau bụng kinh: Tinh dầu trầu không có thể giúp giảm co thắt cơ trơn, làm giảm các triệu chứng đau bụng kinh ở phụ nữ.

Chăm sóc răng miệng:

  • Làm trắng răng: Nhờ đặc tính kháng khuẩn, tinh dầu trầu không giúp loại bỏ mảng bám, vi khuẩn, giúp răng trắng sáng hơn.
  • Ngăn ngừa sâu răng: Khả năng kháng khuẩn của tinh dầu trầu không giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây sâu răng.
  • Làm thơm miệng: Hương thơm the mát của tinh dầu trầu không giúp khử mùi hôi miệng hiệu quả.

Chăm sóc tóc:

  • Kích thích mọc tóc: Tinh dầu trầu không giúp kích thích lưu thông máu, thúc đẩy quá trình mọc tóc, giúp tóc dày và khỏe hơn.
  • Ngăn ngừa rụng tóc: Khả năng chống oxy hóa của tinh dầu trầu không giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường, ngăn ngừa rụng tóc hiệu quả.

Một số tác dụng khác:

  • Giảm stress, thư giãn: Mùi hương the mát của tinh dầu trầu không giúp giảm stress, thư giãn tinh thần, tạo cảm giác dễ chịu.
  • Khử trùng không khí: Tinh dầu trầu không có khả năng khử trùng không khí, loại bỏ vi khuẩn, nấm mốc, giúp bảo vệ sức khỏe gia đình.
Tinh dầu trầu không


Cách sử dụng tinh dầu trầu không:

1. Pha loãng với dầu nền:

Pha loãng tinh dầu trầu không với dầu nền (dầu dừa, dầu jojoba,...) theo tỷ lệ 1:10 trước khi sử dụng để tránh kích ứng da.
Thoa hỗn hợp lên da hoặc tóc, massage nhẹ nhàng trong vài phút.

2. Xông tinh dầu:

Nhỏ vài giọt tinh dầu trầu không vào máy khuếch tán hoặc đèn xông tinh dầu để khuếch tán hương thơm trong không khí.
Có thể kết hợp với các loại tinh dầu khác như tinh dầu sả chanh, tinh dầu quế để tăng hiệu quả.

3. Pha nước tắm:

Nhỏ vài giọt tinh dầu trầu không vào bồn nước ấm, ngâm mình trong 15-20 phút để thư giãn, giảm stress và chăm sóc da.

4. Sử dụng cho răng miệng:

Nhỏ vài giọt tinh dầu trầu không vào nước ấm, pha loãng và sử dụng để súc miệng hàng ngày.
Có thể kết hợp với baking soda để làm trắng răng hiệu quả hơn.

Lưu ý khi sử dụng tinh dầu trầu không:
  • Không sử dụng tinh dầu trầu không nguyên chất trực tiếp lên da.
  • Không sử dụng tinh dầu trầu không cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Bảo quản tinh dầu trầu không nơi khô ráo

3. Nước chưng cất từ lá trầu không

Nước cất lá trầu không là sản phẩm được tạo ra bằng cách chưng cất lá trầu không với nước. Quá trình này sử dụng nhiệt để biến nước thành hơi, sau đó hơi nước được ngưng tụ trở lại thành chất lỏng. 
Nước cất lá trầu không có đặc tính kháng khuẩn, chống nấm và chống viêm. 
Nước cất lá trầu không có thể được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm:
  • Nhiễm trùng da
  • Nhiễm trùng nấm
  • Viêm da
  • Mụn nhọt
  • Viêm họng
  • Ho
  • Nấm miệng
  • Hôi miệng
  • Nước cất lá trầu không cũng có thể được sử dụng như một chất khử trùng tự nhiên và có thể được sử dụng để làm sạch nhà cửa và các bề mặt.
Nước chưng cất từ lá trầu không


Cách sử dụng nước cất lá trầu không:

  • Nước cất lá trầu không có thể được thoa trực tiếp lên da hoặc tóc.
  • Nước cất lá trầu không có thể được pha loãng với nước và sử dụng để súc miệng hoặc xông mũi.
  • Nước cất lá trầu không có thể được thêm vào nước tắm.
  • Nước cất lá trầu không có thể được sử dụng để pha loãng với nước và sử dụng để làm sạch nhà cửa và các bề mặt.
Lưu ý khi sử dụng nước cất lá trầu không:
  • Nước cất lá trầu không có thể gây kích ứng da ở một số người.
  • Nước cất lá trầu không không nên sử dụng cho trẻ em dưới 6 tháng tuổi.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.
Tagged under:

Cách làm nước cam lên men



Cam không chỉ là một loại trái cây phổ biến mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nước cam lên men là một cách sáng tạo để thưởng thức hương vị mới của loại trái cây này. 

Dưới đây là hướng dẫn đơn giản để làm các đồ uống từ nước cam lên men và những lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại:

Lợi ích của nước cam lên men:

  • Giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và mụn nhọt, cung cấp chất chống oxy hóa cho làn da.
  • Thúc đẩy quá trình giảm cân lành mạnh và bảo vệ động mạch, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
  • Chứa nhiều vitamin C, hỗ trợ hấp thụ chất sắt, tăng huyết sắc tố, và ngăn ngừa viêm loét dạ dày.
  • Có flavonoid chống viêm nhiễm, limonene chống ung thư, và citrate hỗ trợ phòng ngừa sỏi thận.

Hướng dẫn làm đồ uống từ nước cam lên men:

a. Rượu cam:

Chuẩn bị 500gr vỏ cam, 1 hũ thủy tinh, và 550ml rượu có nồng độ cồn từ 45% trở lên.

Rửa sạch vỏ cam, thái nhỏ và ngâm trong rượu chuẩn bị. Chờ khoảng 48 giờ để có hũ rượu cam thơm ngon.

b. Cocktail cam và dứa:

Ép 1.5 trái dứa và 1 trái cam để lấy nước. Vắt thêm nước cốt chanh (15ml).

Trong ly cocktail, đổ nước cam, nước ép dứa, nước cốt chanh, và thêm đường nếu muốn ngọt.

Khuấy đều, thêm đá và rót 50ml rượu cam. Hoàn thành một ly cocktail trái cây đơn giản.

c. Lên men nước cam tươi 

Nguyên liệu:
  • Cam tươi: 1 kg
  • Đường: 200g (có thể điều chỉnh theo khẩu vị)
  • Men bia tươi: 1 gói (khoảng 10g)
  • Nước: 1 lít
  • Bình thủy tinh có nắp đậy kín
Cách làm:
* Sơ chế cam:
  • Chọn cam tươi ngon, vỏ mỏng, nhiều nước.
  • Rửa sạch cam với nước muối pha loãng.
  • Cắt cam thành từng miếng nhỏ, bỏ hạt.
* Pha hỗn hợp lên men:
  • Cho cam cắt nhỏ vào bình thủy tinh.
  • Thêm đường và nước vào, khuấy đều cho tan.
  • Hòa tan men bia với một ít nước ấm, sau đó đổ vào bình cam.
  • Khuấy đều hỗn hợp một lần nữa.
Lên men:
  • Đậy kín nắp bình thủy tinh.
  • Để bình ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Sau 2-3 ngày, nước cam sẽ bắt đầu lên men.
  • Khi thấy có bọt khí nổi lên và nước cam có vị chua nhẹ là đã lên men thành công.
Lọc và bảo quản:

  • Lọc lấy nước cam, bỏ bã cam.
  • Cho nước cam vào chai hoặc bình thủy tinh có nắp đậy kín.
  • Bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 3-4 ngày.
Lưu ý:
  • Nên sử dụng cam tươi ngon để đảm bảo chất lượng nước cam lên men.
  • Rửa sạch cam và dụng cụ làm men để tránh vi khuẩn xâm nhập.
  • Có thể điều chỉnh lượng đường và men bia theo khẩu vị.
  • Nên sử dụng nước cam lên men trong vòng 3-4 ngày để đảm bảo hương vị và chất lượng.


Lưu ý khi dùng nước cam lên men:

  • Không sử dụng nếu đang dùng thuốc điều trị.
  • Tránh cho người viêm loét dạ dày và tá tràng.
  • Uống sau bữa ăn khoảng 30 phút và tránh uống trước khi đi ngủ.
  • Không kết hợp cam với củ cải để tránh phản ứng xấu.

Tagged under:

Các cách làm siro ho cho trẻ

Trẻ nhỏ hay bị những bệnh liên quan đến đường hô hấp. Và đây cũng là vấn đề các mẹ rất lo lắng bởi vì việc uống thuốc Tây khá là có hại cho các con. Mình cũng từng trải qua 2 tập nuôi con nhỏ nên lúc ấy mình khá quan tâm đến việc làm cho con 1 loại siro ho hiệu quả. 

Dưới đây là một số công thức siro ho đơn giản. Nếu có thể làm những siro ho phức tạp hơn thì các mẹ có thể tham khảo thêm các công thức siro ho khác mà mình đã viết.

1. Siro húng chanh:

Nguyên liệu:

  • 200g lá húng chanh
  • 1 củ gừng tươi
  • 6 cành lá gừng
  • 15 trái quất tươi
  • 1 quả chanh
  • 2 nhánh sả
  • 100g lá hẹ
  • Vỏ quýt (1 quả)
  • 200g mật ong
  • 300g đường phèn
  • 500ml nước sạch

Cách làm:

  • Rửa sạch nguyên liệu, ngâm với nước muối loãng 15 phút, để ráo.
  • Cắt nhỏ lá húng chanh, lá gừng, sả, lá hẹ, gừng, vỏ quýt. Quất cắt đôi, bỏ hạt.
  • Cho tất cả nguyên liệu trừ mật ong vào nồi, đổ nước, đun sôi 30 phút.
  • Lọc bỏ bã, cho đường phèn vào nấu sôi, tan chảy.
  • Tắt bếp, để nguội, cho mật ong vào khuấy đều.

Bảo quản trong lọ thủy tinh, tủ lạnh.

2. Siro gừng mật ong:

Nguyên liệu:

  • 50g gừng tươi
  • 100ml mật ong
  • 200ml nước lọc

Cách làm:

  • Gừng gọt vỏ, thái sợi.
  • Cho gừng vào nồi, đổ nước, đun sôi 15 phút.
  • Lọc bỏ bã, cho mật ong vào khuấy đều.

Bảo quản trong lọ thủy tinh, tủ lạnh.

3. Siro hẹ:

Nguyên liệu:

  • 100g lá hẹ
  • 100g đường phèn
  • 200ml nước lọc

Cách làm:

  • Rửa sạch lá hẹ, cắt nhỏ.
  • Cho lá hẹ, đường phèn vào nồi, đổ nước, đun sôi 15 phút.
  • Lọc bỏ bã, để nguội.

Bảo quản trong lọ thủy tinh, tủ lạnh.

Lưu ý:

Siro ho tự làm chỉ nên dùng trong 3-5 ngày.

Không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong.

Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng siro ho tự làm, đặc biệt là trẻ có bệnh nền.


Đọc thêm: Cách làm siro ho từ 13 loại thảo dược

 Tự làm Sirô kháng sinh tự nhiên theo phương pháp Y học cổ truyền tại nhà

Tagged under:

Tìm hiểu về nấm Linh chi


Nấm linh chi là một loại dược liệu quý xuất hiện cách đây hàng nghìn năm. Theo nghiên cứu lâm sàng nấm linh chi mang lại nhiều tác dụng cho sức khỏe. 

1. Nấm linh chi là gì?

Nấm linh chi thuộc họ nấm lim, còn có tên khác như tiên thảo, nấm trường thọ, vạn niên nhung. 

Nấm linh chi được xếp vào loại thượng phẩm, là một vị thuốc quý trong “Thần nông bản thảo” và “Bản thảo cương mục”. 

Trong y học hiện đại, tác dụng của nấm linh chi vẫn được các nhà khoa học ở nhiều nơi trên thế giới nghiên cứu và phát hiện thêm theo thời gian. Nấm linh chi Hiện nay có 6 loại Nấm linh chi được nghiên cứu nhiều nhất: Linh chi xanh (còn gọi là Thanh chi hay Long chi); Linh chi đỏ (còn gọi là Xích chi, Hồng chi hay Đơn chi); Linh chi vàng (còn gọi là hoàng chi, kim chi); Linh chi trắng (còn gọi là Bạch chi hay Ngọc chi; Linh chi đen (còn gọi là Hắc chi hay Huyền chi); Linh chi tím (còn gọi là Tử chi hay Mộc chi). 

Trong đó Linh chi đỏ là loại nấm có dược tính mạnh nhất, được sử dụng phổ biến trên thế giới, nhiều nhất là ở Bắc Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc. Đây là loại Nấm linh chi thân gỗ, nấm non có màu đỏ bóng ở mặt trên và màu trắng ở mặt dưới, khi trưởng thành có bào tử màu nâu bám ở mặt trên. Nấm linh chi đỏ đã được nuôi trồng số lượng lớn ở nhiều nước trên thế giới để đáp ứng nhu cầu sử dụng, có thể kể đến: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, … 

2. Tác dụng của Nấm linh chi 

Những tác dụng của nấm linh chi đã được các nhà khoa học phát hiện và kiểm nghiệm tính cho đến thời điểm này:

Tác dụng của Nấm linh chi với hệ miễn dịch: Tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch, giúp kháng lại các loại virus, vi khuẩn. Trong điều trị viêm gan siêu vi, nấm linh chi có tác dụng nâng cao hoạt tính của đại thực bào và tế bào Lympho nhờ tăng chức năng sản xuất Interferon trong cơ thể; làm sản sinh phong phú các loại vitamin, chất khoảng, chất đạm cần thiết cho cơ thể.

Đối với hệ tiêu hóa: linh chi giúp làm sạch ruột, thúc đẩy hệ tiêu hóa, chống táo bón mãn tính.

Đối với hệ thần kinh: Làm giảm mệt mỏi căng thẳng, giúp an thần, làm giảm ảnh hưởng của Caffeine, thư giãn cơ bắp. Dùng Nấm linh chi để hỗ trợ trị chứng đau đầu, mất ngủ, thần kinh suy nhược, stress sẽ có hiệu quả tốt.

Đối với hệ bài tiết: Nhóm Sterois trong Nấm linh chi có tác dụng giải độc gan, bảo vệ gan, ngừng tổng hợp Cholesterol, trung hòa virus, ức chế nhiều loại vi khuẩn gây bệnh nên có hiệu quả tốt đối với bệnh về gan mật như viêm gan, xơ gan, gan nhiễm mỡ.

Đối với hệ tuần hoàn: Nấm linh chi giúp chống nhiễm mỡ, xơ vữa động mạch và các biến chứng khác. Có tác dụng đặc biệt trong việc làm giảm Cholesterol trong máu và các thành mạch, trợ tim, lọc sạch máu, giảm xơ cứng thành động mạch, thúc đẩy quá trình lưu thông máu, tăng cường tuần hoàn máu.

Tác dụng hỗ trợ chống ung thư: Chất Germanium trong nấm linh chi giúp ngăn chặn ung thư trong cơ thể , giúp loại trừ và kìm hãm sự tăng trưởng của tế bào ung thư.

Phòng và hỗ trợ chữa bệnh tiểu đường: Trong linh chi có thành phần Polysacchanride giúp khôi phục tế bào tiểu đảo tuyến tụy và từ đó thúc đẩy quá trình điều tiết Insulin, cải thiện nhiều chức năng cơ bản của Insulin, làm giảm đường huyết trong máu người mắc bệnh tiểu đường.

Tác dụng chống dị ứng: nhờ các Acid Ganoderic, Nấm linh chi tác dụng như một chất oxy hóa khử các gốc độc trong cơ thể và chống ảnh hưởng của các tia chiếu xạ. Nấm linh chi cũng có tác dụng giúp cơ thể thải nhanh các chất độc kể cả các kim loại nặng. 

Tác dụng làm đẹp da của Nấm linh chi: Nấm linh chi giúp loại bỏ các sắc tố lạ trên da, làm đẹp da, làm cho da hồng hào, chống các bệnh ngoài da như dị ứng, mụn trứng cá.

3. Cách sử dụng Nấm linh chi hiệu quả

Có khá nhiêu cách sử dụng nấm linh chi để bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ chữa bệnh và làm đẹp.

Cách 1: Dùng nước linh chi uống thay nước (cách thường dùng và hiệu quả nhất)

Bước 1: Dùng 50g linh chi cho vào ấm nấu cùng với 1 lít nước, để sôi khoảng 2-3 phút rồi tắt lửa. Để ngâm như vậy trong vòng 5 phút rồi tiếp tục nấu khoảng 30 phút bằng lửa nhỏ. Nấu đến khi nước cạn còn khoảng 0.8 lít thì ta được nước đầu tiên.

Bước 2: Sau khi được nước đầu lấy tai Nấm linh chi ra dùng kéo cắt nhỏ (khoảng 1cm) rồi cho nước vào nấu như lần đầu (đun lấy nước thứ hai và nước thứ ba). Đổ hỗn hợp 2.4 lít nước linh chi sau ba lần vào bình và bảo quản trong ngăn lạnh, sử dụng thay nước. 

Bước 3: Sau khi lấy được nước thứ ba, bã linh chi phơi khô để dùng lần thứ tư nấu nước tắm, rất tốt cho da và tóc. Linh chi có vị đắng nên khi nấu nước có thể cho thêm cam thảo hoặc táo tàu sẽ dễ uống hơn.

Cách 2: Uống dạng trà. Nghiền Nấm linh chi thành bột. Cho bột Nấm linh chi vào tách hãm bằng nước thật sôi trong 5 phút rồi uống hết cả bã. Cách này có thể làm người dùng hơi khó chịu vì sự không tan của nó, nhưng đây là cách dùng tốt nhất theo khuyến cáo của các nhà khoa học.

Cách 3: Ngâm rượu Dùng 200g Nấm linh chi khô để nguyên tai hoặc thái lát, ngâm với 2 lít rượu (rượu khoảng 39 độ), ngâm trong vòng 30 ngày thì sử dụng được (rượu linh chi ngâm càng lâu càng tốt). Nên uống rượu linh chi vào sau bữa ăn tối, mỗi lần uống 1 đến 2 ly nhỏ.

Cách 4: Dùng Nấm linh chi để dưỡng da. Nấm linh chi nghiền nhỏ, trộn với mật ong làm mặt nạ dưỡng da. Bã linh chi (sau khi đã nấu lấy nước) có thể đun làm nước tắm cho da dẻ hồng hào.

Cách 5: Dùng linh chi kết hợp với một số vị thuốc khác để chữa bệnh .

  • Chữa viêm gan, mật: cho thêm Nhân trần hoặc Actiso. 
  • Điều dưỡng cơ thể: cho thêm Nhân sâm, Tam thất. 
  • Chữa dị ứng, Ho: Cho thêm kinh giới, ngân hoa.

Cách 6: Dùng nước linh chi để nấu canh hoặc súp. Nấu linh chi lấy nước như trên, sau đó dùng nước linh chi để nấu canh, nấu súp. Cách này giúp chúng ta có được những món ăn bổ dưỡng dành cho người mới ốm dậy và người già yếu.

4. Liều lượng sử dụng nấm linh chi theo nghiên cứu

Là một dược liệu quý hiếm bổ dưỡng nhưng nấm linh chi không được sử dụng bừa bãi. Phần lớn người dùng đều cần tìm hiểu để biết được liều lượng sử dụng thích hợp. Mỗi cơ thể khác nhau sẽ có liều dùng khác nhau. Do vậy liều dùng phụ thuộc vào một số yếu tố như:

  • Tuổi tác
  • Hình thái của nấm khi sử dụng
  • Độ tuổi của nấm
  • Sức khỏe các nhân

Theo nghiên cứu bạn có thể tham khảo lượng uống mỗi liều / ngày như sau:

  • 1.5 - 9 g nấm khô dạng thô
  • 1 - 1.5 g nấm linh chi tán nhuyễn
  • 1 ml dung dịch nấm linh chi

Nấm linh chi có nhiều hình thái cho người dùng. Tuy nhiên với dạng nấm thô nguyên cây khá khó để dùng. Do vậy phần lớn chúng ta sử dụng ở dạng chiết xuất hoặc đã qua tinh chế. Phổ biến nhất là dung dịch hoặc dạng bột hay dạng viên.

Dùng nấm linh chi phụ thuộc vào tuổi tác, hình thái của nấm khi sử dụng

5. Rủi ro khi sử dụng nấm linh chi cần lưu ý

Ban đầu có thể bạn không cảm nhận được phản ứng phụ của nấm linh chi đến cơ thể. Tuy nhiên sau khoảng 3 - 6 tháng, loại thảo dược này có thể gây ra dị ứng trên da dẫn đến bị bị khô da và ảnh hưởng đến một số cơ quan như: Miệng, họng, mũi.

Ngoài ra biểu hiện dị ứng có thể là: Chóng mặt, mẩn ngứa phát ban, đau nhức đầu, khó chịu dạ dày, chảy máu cao, đi ngoài ra máu. Với bệnh nhân huyết áp quá thấp hoặc quá cao sẽ tăng nguy cơ gặp rủi ro khi sử dụng nấm linh chi. Nếu bạn đang điều trị tiểu đường, rối loạn hệ thống miễn dịch... cũng nên chú ý khi kết hợp với nấm linh chi.

Theo một số báo cáo đã có bệnh nhân bị nhiễm độc gan hay tiêu chảy mãn tính khi sử dụng nấm linh chi dạng bột. Do vậy khi sử dụng loại nấm này bạn cần hết sức chú ý cách dùng và liều lượng.

Nếu số lượng tiểu cầu của bạn thấp sẽ gia tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng nấm linh chi liều cao. Ngoài ra phụ nữ mang thai và cho con bú không được khuyến khích sử dụng nấm này. Tuy chưa có chứng minh về mối nguy hại nhưng để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé thì vẫn không nên sử dụng trừ khi có chỉ định từ bác sĩ.

6. Một số loại thuốc tương tác với nấm linh chi

Nấm linh chi có thể làm khả năng làm tăng nguy cơ bị chảy máu. Đó là nguyên nhân bạn cần nói chuyện với bác sĩ nếu đang điều trị vấn đề liên quan đến quá trình đông máu. Ngoài ra nấm này có thể xuất hiện tương tác nếu sử dụng cùng thuốc tiểu đường hoặc thuốc cho bệnh nhân huyết áp cao.

Để đảm bảo an toàn khi sử dụng nấm linh chi, bạn cần tránh một số loại thuốc sau:

  • Aspirin
  • Clopidogrel
  • Diclofenac
  • Warfarin
  • Captopril
  • Amlodipin
  • Hydrochlorothiazide.....

Nấm linh chi là một thảo dược quý hiếm có nhiều lợi ích tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên song song cùng những lợi ích đây cũng là một thảo dược có nhiều rủi ro gây nguy hiểm đến tính mạng. Tùy thuộc vào điều kiện của bệnh tình bạn có thể tham khảo thêm thông tin và tư vấn của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng. Hãy luôn đảm bảo bản thân được an toàn khi sử dụng sản phẩm từ nấm linh chi.


Tagged under:

Cách làm cốt gừng tràm trà để tắm phòng cảm

Tắm nước gừng là một phương pháp dân gian được nhiều người áp dụng cho trẻ em trong mùa đông nhằm làm ấm cơ thể.

Gừng là một loại gia vị có tác dụng chữa được một số bệnh liên quan về tiêu hóa như khó tiêu, đầy bụng, tiêu chảy hay cảm lạnh. Ngoài ra, gừng còn có khả năng giãn mạch, kích thích tiết mồ hôi, giảm đau nhức đầu và giảm triệu chứng ho. 

Nước cốt gừng có tác dụng làm giảm đau nhức các bệnh về khớp, làm ẩm, lưu thông tuần hoàn ngoại biên, hạn chế tối đa sự tê dại cóng buốt ngón tay và ngón chân. 

Ngâm chân, tay bằng nước ấm hòa cùng nước cốt gừng hằng ngày vào buổi tối không chỉ có lợi cho chân mà còn có nhiều ích lợi cho cơ thể như làm dịu cơn cao huyết áp, tạo kích thích lành tính, làm hưng phấn các rễ thần kinh, giúp tăng cường trí nhớ, đem lại cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng cho não.

Thành phần

  • Gừng ta
  • Muối hồng
  • Tinh dầu tràm trà nguyên chất. Trong cây tràm trà có chứa chất α-Terpineol một chất có tác dụng kháng khuẩn tự nhiên giúp ngừa cảm mạo, trúng gió, trị ho, ức chế virus… Xuất phát từ công dụng của chất α-Terpineol có trong cây tràm trà người ta đã dùng chất này làm thành phần chế biến ra nhiều loại thuốc có tác dụng ức chế virus cúm H5N1 và một số loại thuốc được sử dụng phổ biến đặc biệt trong mùa cao điểm của dịch cúm, sốt....
  • Tinh dầu tỏi nguyên chất

Công dụng

  • Hỗ trợ giữ ấm cơ thể
  • Hỗ trợ phòng tránh các vấn đề về đường hô hấp
  • Hỗ trợ phòng viêm mũi, sổ mũi, tiêu đờm, hạ sốt.
  • Hỗ trợ ngăn ngừa mẩn ngứa, rôm sảy.
  • Giúp ngủ ngon, chống giật mình, cứng xương khớp.

Cách làm

Gừng ta rửa sạch, để ráo nước.

Thái mỏng và cho vào máy xay nghiền lấy nước

Cách dùng

  • Pha với nước ấm để tắm hoặc ngâm chân ( tỷ lệ: 20-30ml cốt với 10-15 lít nước ấm)
  • Với trẻ dưới 5 tháng tuổi pha 2 nắp chai cho 10-15 lít nước ấm

Bảo quản

  • Nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. 
  • Đậy nắp kỹ sau khi sử dụng.

Lưu ý khi tắm

Tuy nước cốt gừng có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, tuy nhiên khi thực hiện tắm cho bé thì phụ huynh cũng cần ghi nhớ một số điều sau để đạt hiệu quả tối ưu nhất:

Hạn chế thời gian tắm: Thời gian tắm cho bé tốt nhất là từ 5 - 10 phút nhằm đảm bảo lỗ chân lông trẻ giãn nở. Kéo dài thời gian tắm có thể gây nhiễm nước và tăng nguy cơ bị bệnh nghiêm trọng hơn.

Sử dụng lượng gừng vừa đủ: Đối với làn da nhạy cảm của bé, đặc biệt là bé sơ sinh, không nên sử dụng quá nhiều gừng để tránh làm nóng da bé, gây khó chịu và dị ứng.

Uống nước trước khi tắm: Nếu bé bị cảm, sốt, hãy cho bé uống một cốc nước ấm hoặc nước ấm có thêm một lát gừng trước khi tắm. Điều này giúp điều hòa cơ thể bé, kích thích hệ tiêu hóa và bổ sung lượng nước cần thiết.

Ngâm chân cho bé bằng nước gừng: Nếu bé không thể tắm, có thể cho bé ngâm chân trong nước gừng ấm trong khoảng 20 phút để giúp chữa cảm lạnh, tăng tuần hoàn máu và giải độc cho bé.

Tham khảo ý kiến bác sĩ: Trước khi tắm nước gừng cho bé, nếu bé mắc bệnh hoặc phụ huynh không chắc chắn về tình trạng sức khỏe của bé, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo không gây ảnh hưởng đến sức khỏe của bé.

Duy trì tắm nước gừng vào mùa lạnh: Trong mùa lạnh, bé dễ mắc bệnh và giảm nhiệt cơ thể. Do đó, nên duy trì tắm nước gừng cho bé 2 lần/tuần để tăng sức đề kháng và giữ ấm cho cơ thể bé.

Tagged under:

Tìm hiểu về lên men Ethanol trong sản xuất thực phẩm


Ethanol là một hợp chất hữu cơ được ứng dụng khá nhiều trong đời sống sinh hoạt hằng ngày. Vậy ethanol là gì? Quá trình lên men Ethanol như thế nào?

Ethanol là gì?

Ethanol (etanol) thường được biết đến như rượu ngũ cốc, ancol etylic, rượu etylic hay cồn. Là một hợp chất hữu cơ không màu và dễ cháy. Là thành phần thường thấy trong các loại đồ uống chứa cồn. Một cách gọi khác hay được nhắc đến trong dân gian là rượu.

Ethanol được sản xuất dựa vào quá trình lên men các nguồn hydratcacbon có trong tự nhiên như lúa mì, lúa mạch, đường, ngô, sắn, mùn, gỗ,… Một phương pháp khác, trong lĩnh vực Công nghệ tổng hợp hóa dầu, ethanol được điều chế từ dây chuyền công nghệ hydrat hóa khi etylen bằng chất xúc tác là acid. Ngoài ra, bằng con đường làm tinh khiết giữa ethanol và nước cũng giúp điều chế được ethanol.

Cơ chế lên men Ethanol

Lên men ethanol là quá trình phân giải yếm khí đường thành ethanol dưới tác dụng của vi sinh vật, cơ chế của quá trình lên men ethanol.
Đường cùng với chất dinh dưỡng khác của môi trường lên men, trước tiên được hấp thụ trên bề mặt và sau đó khuếch tán qua màng tế bào và vào bên trong tế bào nấm men, sự phân hủy đường thành ethanol trong tế bào nấm men xảy ra hàng loạt các phản ứng với sự tham gia của nhiều loại enzyme khác nhau, bước cuối cùng của quá trình lên men là sự chuyển hóa acid pyruvic thành ethanol và CO₂.

Trong tế bào chất của nấm men diễn ra quá trình chuyển hóa đường hexose thành ethanol và khí CO2. Đây là quá trình trao đổi năng lượng của nấm men trong điều kiện kỵ khí, ethanol và CO2 tạo ra trong tế bào sẽ được nấm men thải vào môi trường lên men.

Trong điều kiện kỵ khí, quá trình lên men bị ức chế, việc này làm hydro tách ra được chuyển qua chuỗi hô hấp tới oxy và acid pyruvic, sản phẩm của quá trình đường phân sẽ tiếp tục bị oxy hóa qua nhiều bước trong chu trình Krebs, các cặp hydro tách ra được chuyển tới oxy. Quá trình này liên hợp với quá trình tạo ATP. Sự lên men rượu có thể tiến hành theo nhiều kiểu khác nhau, tùy vào điều kiện môi trường.

Bên cạnh ethanol và khí CO2, tế bào nấm men còn tổng hợp và “thải” vào dịch hàng trăm sản phẩm phụ và sản phẩm trung gian khác trong quá trình lên men. Những hợp chất này được tìm thấy trong dịch lên men với hàm lượng rất nhỏ, chẳng hạn như: glycerol cùng các rượu bậc cao, aldehyde, acid hữu cơ và ester.

Tác nhân của lên men Ethanol

Tác nhân vi sinh vật của quá trình lên men rượu là: nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Trong đó tác nhân cơ bản là nấm men Saccharomyces cerevisiae.

Nấm men: Nấm men là tác nhân cơ bản gây nên quá trình lên men rượu, tuy nhiên không phải loại nào cũng lên men đường thành rượu được mà chỉ có một số loài có khả năng này. Trong sản xuất hiện nay người ta thường dùng một số loài thuộc họ Saccharomyces cerevisiae. Theo đặc tính lên men người ta chia nấm men thành hai nhóm: nấm men nồi và nấm men chìm.

Nấm men nổi: là những nấm men có cường lực lên men rất nhanh và mạnh. Nhiệt độ thích hợp cho nấm men sinh trưởng từ 20 – 28°C, tốc độ lên men rất lớn, lượng đường tiêu thụ nhiều. Do sinh ra nhiều khí CO2, nên các tế bào nấm men ở dưới sẽ theo CO2, nổi lên bề mặt, vì vậy nấm men hoạt động mạnh hơn và lên men cả các phân tử đường trên bề mặt. Người ta thường sử dụng để sản xuất ethanol và bánh mì. Tiêu biểu là loài Saccharomyces cerevisiae.

Nấm men chìm: là những nấm men có cường lực lên men yếu. Nhiệt độ thích hợp cho nấm men sinh trưởng từ 5 – 10°C. Trong quá trình lên men, lượng khí CO2 tạo ra ít và được giữ lại trong dung dịch lên men. Sau khi lên men chúng tạo thành cặn dưới đáy thùng. Quá trình lên men chậm và xảy ra từ từ. Tiêu biểu là loài Saccharomyces ellipsoideus. Nấm men chìm thường dùng trong sản xuất bia, rượu vang, champagne.

Nấm mốc: Nếu sản xuất ethanol từ tinh bột thì phải qua bước đường hóa. Đó là giai đoạn chuyển tinh bột thành đường. Ở giai đoạn này, nấm mốc sẽ được sử dụng chủ yếu. Các loài nấm mốc phổ biến như Aspergillus oryzae, Aspergillus usamii, Aspergillus awamori, Mucor rouxii.

Vi khuẩn: Một số vi khuẩn có khả năng lên men chuyển hóa đường thành ethanol như Sasina ventriculi, Zymononas mobylis, ngoài ra còn có vi khuẩn lactic dị hình, Clostridium hay vi khuẩn đường ruột cũng có khả năng lên men đường thành ethanol, butyric… Tuy nhiên công nghệ thực phẩm người ta thường sử dụng nấm men trong lên men ethanol.

Quá trình lên men ethanol được ứng dụng trong sản xuất bia, rượu vang, nước ngọt lên men có cồn…


Tagged under:

Tìm hiểu về nấm men trong công nghệ lên men thực phẩm


Nấm men là 1 loại nấm đơn bào, sinh sản vô tính bằng hình thức nảy chồi được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ thực phẩm để sản xuất các sản phẩm có quá trình lên men như rượu, bia, bánh mì...

Nấm men có hình dạng phong phú như hình trứng, hình oval, hình que,… Khi sinh sống trong môi trường nuôi cấy  chúng tồn tại theo 2 cách: đứng riêng lẻ hoặc kết tụ với nhau thành từng quần thế. 

Nấm này có thể sinh trường trong cả môi trường có oxy hoặc không có oxy:

  • Trong môi trường có oxy: nấm hô hấp hiếu khí tạo CO2 và H20. 
  • Trong môi trường không có oxy: nấm hô hấp yếm khí, chuyển hóa đường thành rượu và CO2. 
Nấm men được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như nông sản thực phẩm, hương thơm, y dược, sức khỏe gia súc.

Tác dụng của nấm men

Trong quá lên men thực phẩm, nấm men được ứng dụng để chuyển hóa đường thành rượu và khí CO2. Ước  tính, trên thế giới hiện nay có hơn 1.000 loài nấm men. Trong đó, Saccharomyces cerevisiae là loài nấm men được ứng dụng phổ nhất trong công nghệ lên men thực phẩm. 

Chẳng hạn, khi sản xuất rượu, cồn, nấm này có nhiệm vụ chính là chuyển hóa tinh bột thành hàm lượng rượu etylic nhiều nhất có thể. 

Trong các công nghệ sản xuất các thực phẩm khác như bánh mì hoặc bia thì mục đích của nấm này là tạo ra hàm lượng khí  CO2 cao, hình thành hệ bọt khí cho sản phẩm. Đồng thời, quá trình lên men còn giúp tạo ra các sản phẩm phụ, đem đến hương vị đặc trưng cho sản phẩm đó.

Bên cạnh lên men thực phẩm, nấm men còn là một nguyên liệu tốt để sản xuất ra các sản phẩm phục hồi sức khỏe như mật ong lên men, chăm sóc nuôi dưỡng làn da cùng vô vàn các ứng dụng khác. 

Các nguyên cứu cho thấy nấm men chứa hàm lượng dinh dưỡng và khả năng trị liệu vượt trội. Theo đó, nấm men chứa nhiều thành phần sinh học có lợi như axit amin, khoáng chất, vitamin, enzyme,.. vô cùng cần thiết cho hoạt động cơ thể trong các giai đoạn tăng trưởng, chuyển hóa tế bào. Những chất này còn giúp tăng cường hệ miễn dịch và bổ sung các vi chất thiết yếu mà thực đơn ăn uống hàng ngày không thể cung cấp đủ. 

Nấm men cũng được xem là thực phẩm lý tưởng bổ sung vào chế độ ăn của người ăn chay, ăn kiêng. Ngoài ra, nấm này còn chứa một số dưỡng chất khác như vitamin nhóm B, selenium, chrome, kẽm, đồng và molipden.

Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động của nấm men trong quá trình lên men

Quá trình lên men của nấm men chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố gồm nhiệt độ, độ pH, loại đường, nguồn nitơ bổ sung và hàm lượng đường trong môi trường lên men

1. Nhiệt độ

Trong đó, nhiệt độ là yếu tố hưởng lớn tới hoạt động của nấm men. Việc xác định nhiệt độ phát triển tối ưu cho từng loại nấm men sẽ giúp quá trình lên men diễn ra hiệu quả hơn. 

Chẳng hạn, nhiệt độ tối ưu của loại nấm men Saccharomyces nằm trong khoảng 28 đến 32 độ C. Nhiệt cao hơn hoặc thấp hơn đều khiến hiệu quả hoạt động của loại nấm này giảm. Bên cạnh đó, nhiệt độ cao còn tạo điều kiện nhiễm tạp các sinh vật khác trong quá trình lên men. 

2. Ảnh hưởng của pH tới hoạt động của nấm men

Nồng độ pH trong nước được tính bằng logarit cơ số 10 nồng độ ion H+.  Chính vì thế, khi xác định ảnh hưởng của pH tới hoạt động của nấm người, người ta thường đo lường nồng độ ion H+ trong môi trường hoặc đo trực tiếp độ pH. Sự có mặt nồng độ ion H+ giúp thay đổi diện tích của các chất trong vỏ tế bào, điều này làm tăng hoặc sự giảm mức độ thẩm thấu của những chất dinh dưỡng. 

Đối với quá trình lên men, độ pH tối ưu là vào khoảng 4.5 đến 5.0. Nếu độ pH lớn hơn, quá trình lên men dễ bị nhiễm khuẩn và sản sinh ra nhiều sản phẩm phụ hơn, từ đó làm giảm hiệu quả lên men tạo rượu. 

Nếu độ pH nhỏ hơn 4.2, hoạt động của nấm men sẽ giảm hiệu quả, do ở môi trường độ pH thấp, các tạp khuẩn hầu như không phát triển. 

3. Ảnh hưởng của loại đường và hàm lượng đường trong môi trường lên men

Nấm men sử dụng đường như 1 loại cơ chất hỗ trợ quá trình chuyển hóa thành rượu, CO2 và cùng các sản phẩm phụ tạo ra các hương vị khác nhau. 

Đường được sử dụng có thể là đường hexose (đường 6 cacbon) như glucose, fructose,… hoặc đường oligosaccharide như saccharose, maltose, lactose. Tuy vậy, nấm men không thể phân giải đường 5 Cacbon (pentose) hoặc bất kỳ các loại đường nào có trên 18 Cacbon do chúng không có hệ enzyme amylase để thủy phân.

Hàm lượng đường cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới quá trình lên men. Hàm lượng thấp sẽ không cung cấp đủ cơ chất để nấm men sử dụng, dẫn tới hiệu suất lên men thấp. Trong khi hàm lượng quá cao sẽ tăng áp suất thẩm thấu, gây xáo trộn trạng thái cân bằng sinh lý của nấm men, dẫn tới hiệu quả lên men không cao. 

4. Ảnh hưởng của nguồn nitơ bổ sung đến quá trình lên men

Nếu môi trường thiếu nitơ, sẽ khiến nấm men phát triển chậm, thời gian lên men kéo dài và không đạt hiệu suất mong muốn.

Nấm men sinh trưởng và phát triển tốt trong môi trường có lượng nitơ hòa tan ở mức 0.35 đến 0.4 g/l.
Ngoài ra, nấm men cũng cần được cung cấp đủ các nguyên tố vi khoáng và vi lượng. Các nguyên tố này tham gia vào quá trình hình thành cấu trúc tế bào của nấm men và là thành phần của các enzyme giúp nấm men phát triển khỏe mạnh. 

 Lợi ích và những rủi ro về sức khỏe do nấm men, nấm mốc gây ra.

Ứng dụng của nấm men

  1. Nấm men được dùng trong quá trình sản xuất các đồ uống có cồn như bia rượu, làm bánh cũng như sản xuất các loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng. 
  2. Nhờ vào cấu trúc tế bào của nấm men mà chúng cũng là nguồn tài nguyên quý giá để các nhà khoa học có thể nghiên cứu các quá trình như chu trình tế bào, sao chép DNA và tái tổ hợp. 
  3. Bên cạnh đó, nấm men cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất nước tương, rượu sake, phô mai, xúc xích và sữa chua. 
  4. Trong ngành dược, nấm men được sử dụng để chế tạo ra các loại thuốc kháng sinh như penicillin, thuốc hạ dịch mật như Lovastatin và thuốc ức chế miễn dịch như Cyclosporine. 

Các loại nấm men sử dụng trong thực phẩm

  1.  Nấm men bánh mì
  2. Nấm men bia
  3. Loại nấm men bia dinh dưỡng
  4. Nấm men rượu
  5. Loại nấm men probiotic
  6. Nấm men Torula

Nấm men thực phẩm bao gồm các loại nấm men bánh mì, nấm men bia, nấm men bia dinh dưỡng, nấm men rượu vang, nấm men rượu, nấm men probiotic, chiết chất nấm men, nấm men Torula, nấm men whey…

Nấm men bánh mì

Nấm men bánh mì thương phẩm bao gồm các sản phẩm dạng lỏng, dạng cream, dạng ép và dạng men khô hoạt động và không hoạt động. 
Nấm men bánh mì là các loại nấm men thuộc chủng Saccharomyces cerevisiaes. Men khô dạng hoạt động gồm các hạt tế bào men sống có năng lực lên men, còn men khô không hoạt động là dạng men chết, không có năng lực lên men thường dùng làm bột nhào trong quá trình làm bánh hay tạo hương vị cho bánh. 
Ngành chăn nuôi cũng sử dụng men khô dạng không hoạt động để bổ sung protein, lysine và vitamin nhóm B cho động vật nuôi.

Nấm men bia

Nấm men bia cũng đã được nuôi cấy trên những môi trường đặc biệt để thu sinh khối giầu protein và vitamin B làm chất bổ sung dinh dưỡng cho người và động vật nuôi. 
Đặc biệt khác với nấm men bánh mì, nấm men bia dinh dưỡng hay Torula, nấm men bia khá giầu crôm (vi khoáng cần để duy mức đường màu bình thường) và selen (vi khoáng có vai trò nâng cao năng lực miễn dịch). Vách tế bào nấm men bia còn có năng lực hấp phụ độc tố nấm mốc rất mạnh;
Ngày nay sản phẩm này đã được chế biến thành phụ gia vô hoạt độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi có hiệu quả và đã được thương mại hoá trên khắp thế giới.

Loại nấm men bia dinh dưỡng

Nấm men bia dinh dưỡng là những nấm men chết còn lại sau quá trình làm bia. 

Sinh khối nấm men thu được từ ngành bia là rất lớn, cứ sản xuất 1.000 lít bia thì thu được 12kg nấm men sệt tương ứng với 1,5 kg nấm men khô trong đó chứa khoảng 700g protein. 

Hàng năm, sản lượng bia của nước ta đạt khoảng 2,5-3,0 tỷ lít, với sản lượng này thì sinh khối nấm men khô thu được sẽ vào khoảng 3.500 – 4.000 tấn.

Nấm men rượu

Nấm men rượu (S. cerevisiaes) được dùng để sản xuất rượu và rượu màu như brandy, whiskey, rum, tequila… 

Chúng thường được phân lập từ quá trình lên men bã quả, mật rỉ của củ cải đường hay mía đường. Sự chọn lọc những chủng này phụ thuộc vào tính chất mong muốn của sản phẩm như hương vị, sản lượng cồn và những yêu cầu công nghệ khác. 

Nấm men rượu cũng có khả năng lên men những cơ chất khác nhau như gạo, mạch, mì, khoai, sắn… sau khi tinh bột được thuỷ phân thành đường.

Trong quá trình lên men của rượu vang, có khá nhiều loại nấm men khác nhau, trong đó nấm men Saccharomyces cerevisiae, Saccharomyces uvarum, Saccharomyces oviformicsSaccharomyces chevalieri là những loại nấm men thường gặp nhất.

Loại nấm men probiotic

Nấm men probiotic, như nấm thuộc chủng S. buolardii, có vai trò ngăn chặn và hạn chế sừ hoạt động của vi khuẩn bệnh như E. coli, Shigella Samonella

Đặc biệt S. buolardii là loại nấm probiotic an toàn, chịu nhiệt, có năng lực sống trong ống tiêu hoá, kháng lại kháng sinh, phát triển nhanh trong một thời gian ngắn, không khu trú lâu dài trong đường ruột và dễ loại bỏ khỏi đường ruột khi không sử dụng.

Nấm men Torula

Nấm Candida utilis được nuôi cấy trong môi trường rỉ mật đường hay phụ phẩm của ngành giấy chứa hỗn đường và chất khoáng. 

Sau khi nuôi cấy, nấm men được thu hoạch, rửa, xử lý nhiệt và làm khô. Xử lý nhiệt có vai trò vô hoạt men, tức là là làm mất năng lực lên men. 

Sinh khối nấm men chứa hơn 50% protein, giàu lysine, threonine và axit glutamic, chất khoáng và vitamin.